YiWordsYiWords

trạm biến áp

變電站

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · biến: sắc (高升) · áp: sắc (高升) ?

trạm biến áp 變電站

詞義

常用搭配

trạm biến áp trung thế
中壓變電站
bảo trì trạm biến áp
維護變電站

例句

Trạm biến áp nằm gần trường học.
變電站在學校附近。
Trạm biến áp này rất quan trọng.
這個變電站很重要。

相關詞彙

常見問題

「變電站」越南語怎麼說?
「變電站」的越南語是 trạm biến áp。
trạm biến áp 是什麼意思?
trạm biến áp 的意思是「變電站」(名詞)。變電站
trạm biến áp 怎麼發音?
trạm biến áp 有 3 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · biến: sắc (高升) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm biến áp 常用嗎?
trạm biến áp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trạm biến áp 在句子裡怎麼用?
例如:Trạm biến áp nằm gần trường học.(變電站在學校附近。);Trạm biến áp này rất quan trọng.(這個變電站很重要。)。

想讓「trạm biến áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始