YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chia thành
chia thành
分成
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chia: ngang (平音) · thành: huyền (低降)
?
詞義
把整體分成若干部分
常用搭配
chia thành nhóm
分成小組
chia thành phần
分成部分
例句
Chúng tôi chia thành hai đội.
我們分成兩隊。
Bài học được chia thành ba phần.
課程分為三部分。
出現在這些詞條中
nhánh
分支
相關詞彙
chia sẻ
分享
chia tay
分手
chiếc
車輛
chiếc (đèn)
盞(量詞)
常見問題
「分成」越南語怎麼說?
「分成」的越南語是 chia thành。
chia thành 是什麼意思?
chia thành 的意思是「分成」(動詞)。把整體分成若干部分
chia thành 怎麼發音?
chia thành 有 2 個音節:chia: ngang (平音) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chia thành 常用嗎?
chia thành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chia thành 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chia thành hai đội.(我們分成兩隊。);Bài học được chia thành ba phần.(課程分為三部分。)。
想讓「chia thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store