YiWordsYiWords

chia thành

分成

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chia: ngang (平音) · thành: huyền (低降) ?

chia thành 分成

詞義

常用搭配

chia thành nhóm
分成小組
chia thành phần
分成部分

例句

Chúng tôi chia thành hai đội.
我們分成兩隊。
Bài học được chia thành ba phần.
課程分為三部分。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「分成」越南語怎麼說?
「分成」的越南語是 chia thành。
chia thành 是什麼意思?
chia thành 的意思是「分成」(動詞)。把整體分成若干部分
chia thành 怎麼發音?
chia thành 有 2 個音節:chia: ngang (平音) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chia thành 常用嗎?
chia thành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chia thành 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chia thành hai đội.(我們分成兩隊。);Bài học được chia thành ba phần.(課程分為三部分。)。

想讓「chia thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始