YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhánh
同拼寫詞:
nhanh
、
nhanh
nhánh
分支
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhánh: sắc (高升)
?
詞義
分支,主幹分出來的部分
常用搭配
nhánh cây
樹枝
nhánh sông
河流分支
例句
Cây này có nhiều nhánh.
這棵樹有很多分支。
Dòng sông chia thành hai nhánh.
河流分成了兩條分支。
出現在這些詞條中
tập đoàn
集團
điều động
調動
nhánh sông
支流
luân chuyển
周轉
công ty nước ngoài
外商公司
đen nhánh
烏黑
mixue
蜜雪冰城
相關詞彙
động vật có vú
哺乳動物
thu thập
採集
bình minh
黎明
giá để giày
鞋架
một công đôi việc
一舉兩得
dế
蟋蟀
常見問題
「分支」越南語怎麼說?
「分支」的越南語是 nhánh。
nhánh 是什麼意思?
nhánh 的意思是「分支」(名詞)。分支,主幹分出來的部分
nhánh 怎麼發音?
nhánh 有 1 個音節:nhánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhánh 常用嗎?
nhánh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhánh 在句子裡怎麼用?
例如:Cây này có nhiều nhánh.(這棵樹有很多分支。);Dòng sông chia thành hai nhánh.(河流分成了兩條分支。)。
想讓「nhánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store