YiWordsYiWords

chim sẻ

麻雀

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chim: ngang (平音) · sẻ: hỏi (曲折升) ?

chim sẻ 麻雀

詞義

常用搭配

đàn chim sẻ
麻雀群
chim sẻ nhỏ bé
小麻雀

例句

Chim sẻ nhảy trên mái nhà.
麻雀在屋頂上跳。
Tôi thấy một tổ chim sẻ trong vườn.
我在花園裡看到一個麻雀窩。

相關詞彙

常見問題

「麻雀」越南語怎麼說?
「麻雀」的越南語是 chim sẻ。
chim sẻ 是什麼意思?
chim sẻ 的意思是「麻雀」(名詞)。麻雀,一種體型小、常見的鳥類
chim sẻ 怎麼發音?
chim sẻ 有 2 個音節:chim: ngang (平音) · sẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chim sẻ 常用嗎?
chim sẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chim sẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Chim sẻ nhảy trên mái nhà.(麻雀在屋頂上跳。);Tôi thấy một tổ chim sẻ trong vườn.(我在花園裡看到一個麻雀窩。)。

想讓「chim sẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始