YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chim sẻ
chim sẻ
麻雀
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chim: ngang (平音) · sẻ: hỏi (曲折升)
?
詞義
麻雀,一種體型小、常見的鳥類
常用搭配
đàn chim sẻ
麻雀群
chim sẻ nhỏ bé
小麻雀
例句
Chim sẻ nhảy trên mái nhà.
麻雀在屋頂上跳。
Tôi thấy một tổ chim sẻ trong vườn.
我在花園裡看到一個麻雀窩。
相關詞彙
bản năng
本能
ngẫu nhiên
隨機
cống hiến cho
致力於
hươu
鹿
linh dương
羚羊
mẫu đơn
牡丹
常見問題
「麻雀」越南語怎麼說?
「麻雀」的越南語是 chim sẻ。
chim sẻ 是什麼意思?
chim sẻ 的意思是「麻雀」(名詞)。麻雀,一種體型小、常見的鳥類
chim sẻ 怎麼發音?
chim sẻ 有 2 個音節:chim: ngang (平音) · sẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chim sẻ 常用嗎?
chim sẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chim sẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Chim sẻ nhảy trên mái nhà.(麻雀在屋頂上跳。);Tôi thấy một tổ chim sẻ trong vườn.(我在花園裡看到一個麻雀窩。)。
想讓「chim sẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store