YiWordsYiWords

ngẫu nhiên

隨機

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngẫu: ngã (顫升) · nhiên: ngang (平音) ?

ngẫu nhiên 隨機

詞義

常用搭配

chọn ngẫu nhiên
隨機選擇
số ngẫu nhiên
隨機數

例句

Kết quả được chọn ngẫu nhiên.
結果是隨機選的。
Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.
他們偶然相遇。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「隨機」越南語怎麼說?
「隨機」的越南語是 ngẫu nhiên。
ngẫu nhiên 是什麼意思?
ngẫu nhiên 的意思是「隨機」(形容詞)。隨機的,偶然的
ngẫu nhiên 怎麼發音?
ngẫu nhiên 有 2 個音節:ngẫu: ngã (顫升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngẫu nhiên 常用嗎?
ngẫu nhiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngẫu nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả được chọn ngẫu nhiên.(結果是隨機選的。);Họ gặp nhau một cách ngẫu nhiên.(他們偶然相遇。)。

想讓「ngẫu nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始