YiWordsYiWords

cho đến khi

直到

連接詞 CEFR A1 越南語

聲調 3 個音節 — cho: ngang (平音) · đến: sắc (高升) · khi: ngang (平音) ?

cho đến khi 直到

詞義

例句

Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.
我會等到你回來。
Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.
我們一直工作到完成。

出現在這些詞條中

掌握時間表達

常見問題

「直到」越南語怎麼說?
「直到」的越南語是 cho đến khi。
cho đến khi 是什麼意思?
cho đến khi 的意思是「直到」(連接詞)。直到,表示動作或狀態持續到某一時間點
cho đến khi 怎麼發音?
cho đến khi 有 3 個音節:cho: ngang (平音) · đến: sắc (高升) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho đến khi 常用嗎?
cho đến khi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cho đến khi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.(我會等到你回來。);Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.(我們一直工作到完成。)。

想讓「cho đến khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始