YiWordsYiWords

cho đến

為止

介詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cho: ngang (平音) · đến: sắc (高升) ?

cho đến 為止

詞義

例句

Tôi làm việc cho đến 6 giờ.
我工作到六點為止。
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa về.
直到現在,他還沒回來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「為止」越南語怎麼說?
「為止」的越南語是 cho đến。
cho đến 是什麼意思?
cho đến 的意思是「為止」(介詞)。為止,直到
cho đến 怎麼發音?
cho đến 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho đến 常用嗎?
cho đến 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cho đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc cho đến 6 giờ.(我工作到六點為止。);Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa về.(直到現在,他還沒回來。)。

想讓「cho đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始