YiWordsYiWords

chọc

逗弄

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — chọc: nặng (低短塞音) ?

chọc 逗弄

詞義

常用搭配

chọc ghẹo
逗弄
chọc cười
逗笑

例句

Anh ấy thích chọc bạn bè.
他喜歡逗朋友。
Đừng chọc tôi nữa!
別再逗我了!

相關詞彙

常見問題

「逗弄」越南語怎麼說?
「逗弄」的越南語是 chọc。
chọc 是什麼意思?
chọc 的意思是「逗弄」(動詞)。逗; 戲弄
chọc 怎麼發音?
chọc 有 1 個音節:chọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chọc 常用嗎?
chọc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chọc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích chọc bạn bè.(他喜歡逗朋友。);Đừng chọc tôi nữa!(別再逗我了!)。

想讓「chọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始