YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kèm theo
kèm theo
連同
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kèm: huyền (低降) · theo: ngang (平音)
?
詞義
連同
附帶
常用搭配
kèm theo tài liệu
附帶資料
kèm theo quà tặng
附帶禮物
例句
Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.
這個產品附帶使用說明。
Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.
發票附帶保固卡。
並列連接詞
kiêm
兼任
một bên
一邊
đồng thời
同時
hay là
還是
hoặc
或
hơn nữa
而且
常見問題
「連同」越南語怎麼說?
「連同」的越南語是 kèm theo。
kèm theo 是什麼意思?
kèm theo 的意思是「連同」(動詞)。連同; 附帶
kèm theo 怎麼發音?
kèm theo 有 2 個音節:kèm: huyền (低降) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kèm theo 常用嗎?
kèm theo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kèm theo 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.(這個產品附帶使用說明。);Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.(發票附帶保固卡。)。
想讓「kèm theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store