YiWordsYiWords

chôn giấu

埋藏

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chôn: ngang (平音) · giấu: sắc (高升) ?

chôn giấu 埋藏

詞義

常用搭配

chôn giấu bí mật
埋藏祕密
chôn giấu kho báu
埋藏寶藏

例句

Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.
他把錢埋在地下。
Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.
她把自己的情感埋藏起來。

出現在這些詞條中

日常動作

常見問題

「埋藏」越南語怎麼說?
「埋藏」的越南語是 chôn giấu。
chôn giấu 是什麼意思?
chôn giấu 的意思是「埋藏」(動詞)。埋藏;藏起來
chôn giấu 怎麼發音?
chôn giấu 有 2 個音節:chôn: ngang (平音) · giấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chôn giấu 常用嗎?
chôn giấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chôn giấu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.(他把錢埋在地下。);Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.(她把自己的情感埋藏起來。)。

想讓「chôn giấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始