YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chôn giấu
chôn giấu
埋藏
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chôn: ngang (平音) · giấu: sắc (高升)
?
詞義
埋藏;藏起來
常用搭配
chôn giấu bí mật
埋藏祕密
chôn giấu kho báu
埋藏寶藏
例句
Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.
他把錢埋在地下。
Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.
她把自己的情感埋藏起來。
出現在這些詞條中
chôn
埋葬
日常動作
ngã
摔倒
rắc
撒
sờ
摸
thoát ra
退出
mang
帶
chôn
埋葬
常見問題
「埋藏」越南語怎麼說?
「埋藏」的越南語是 chôn giấu。
chôn giấu 是什麼意思?
chôn giấu 的意思是「埋藏」(動詞)。埋藏;藏起來
chôn giấu 怎麼發音?
chôn giấu 有 2 個音節:chôn: ngang (平音) · giấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chôn giấu 常用嗎?
chôn giấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chôn giấu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.(他把錢埋在地下。);Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.(她把自己的情感埋藏起來。)。
想讓「chôn giấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store