YiWordsYiWords

thoát ra

退出

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thoát: sắc (高升) · ra: ngang (平音) ?

thoát ra 退出

詞義

常用搭配

thoát ra khỏi phòng
離開房間
thoát ra khỏi nhóm
退出群組

例句

Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.
他已經退出了群聊。
Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.
我想離開這個房間。

出現在這些詞條中

日常動作

常見問題

「退出」越南語怎麼說?
「退出」的越南語是 thoát ra。
thoát ra 是什麼意思?
thoát ra 的意思是「退出」(動詞)。退出,離開某個地方或組織
thoát ra 怎麼發音?
thoát ra 有 2 個音節:thoát: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoát ra 常用嗎?
thoát ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thoát ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.(他已經退出了群聊。);Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.(我想離開這個房間。)。

想讓「thoát ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始