YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thoát ra
thoát ra
退出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thoát: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
退出,離開某個地方或組織
常用搭配
thoát ra khỏi phòng
離開房間
thoát ra khỏi nhóm
退出群組
例句
Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.
他已經退出了群聊。
Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.
我想離開這個房間。
出現在這些詞條中
tìm cách
設法
日常動作
mang
帶
sờ
摸
rắc
撒
ngã
摔倒
chôn giấu
埋藏
chôn
埋葬
常見問題
「退出」越南語怎麼說?
「退出」的越南語是 thoát ra。
thoát ra 是什麼意思?
thoát ra 的意思是「退出」(動詞)。退出,離開某個地方或組織
thoát ra 怎麼發音?
thoát ra 有 2 個音節:thoát: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoát ra 常用嗎?
thoát ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thoát ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.(他已經退出了群聊。);Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.(我想離開這個房間。)。
想讓「thoát ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store