YiWordsYiWords

chợt nảy ra ý

靈機一動

片語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — chợt: nặng (低短塞音) · nảy: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音) · ý: sắc (高升) ?

chợt nảy ra ý 靈機一動

詞義

例句

Tôi chợt nảy ra ý giải quyết vấn đề.
我靈機一動,想到了辦法。
Cô ấy chợt nảy ra ý khi đang làm việc.
她工作時靈機一動。

相關詞彙

常見問題

「靈機一動」越南語怎麼說?
「靈機一動」的越南語是 chợt nảy ra ý。
chợt nảy ra ý 是什麼意思?
chợt nảy ra ý 的意思是「靈機一動」(片語)。靈機一動,突然想到好主意
chợt nảy ra ý 怎麼發音?
chợt nảy ra ý 有 4 個音節:chợt: nặng (低短塞音) · nảy: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chợt nảy ra ý 常用嗎?
chợt nảy ra ý 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chợt nảy ra ý 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chợt nảy ra ý giải quyết vấn đề.(我靈機一動,想到了辦法。);Cô ấy chợt nảy ra ý khi đang làm việc.(她工作時靈機一動。)。

想讓「chợt nảy ra ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始