YiWordsYiWords

chốt kiểm soát

檢查哨

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chốt: sắc (高升) · kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升) ?

chốt kiểm soát 檢查哨

詞義

常用搭配

chốt kiểm soát an ninh
安全檢查站
vượt qua chốt kiểm soát
通過檢查站

例句

Chúng tôi phải dừng lại ở chốt kiểm soát.
我們必須在檢查站停下。
Có nhiều chốt kiểm soát trên đường.
路上有很多檢查站。

相關詞彙

常見問題

「檢查哨」越南語怎麼說?
「檢查哨」的越南語是 chốt kiểm soát。
chốt kiểm soát 是什麼意思?
chốt kiểm soát 的意思是「檢查哨」(名詞)。檢查站
chốt kiểm soát 怎麼發音?
chốt kiểm soát 有 3 個音節:chốt: sắc (高升) · kiểm: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chốt kiểm soát 常用嗎?
chốt kiểm soát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chốt kiểm soát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi phải dừng lại ở chốt kiểm soát.(我們必須在檢查站停下。);Có nhiều chốt kiểm soát trên đường.(路上有很多檢查站。)。

想讓「chốt kiểm soát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始