YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ quan
chủ quan
主觀
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)
?
詞義
主觀
常用搭配
ý kiến chủ quan
主觀意見
đánh giá chủ quan
主觀評價
例句
Đừng quá chủ quan khi làm việc.
工作時不要太主觀。
Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.
那只是我的主觀看法。
出現在這些詞條中
ý muốn
意願
相關詞彙
chủ nhiệm
主任
chữ phồn thể
繁體字
chủ quyền
主權
chú rể
新郎
常見問題
「主觀」越南語怎麼說?
「主觀」的越南語是 chủ quan。
chủ quan 是什麼意思?
chủ quan 的意思是「主觀」(形容詞)。主觀
chủ quan 怎麼發音?
chủ quan 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ quan 常用嗎?
chủ quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chủ quan 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quá chủ quan khi làm việc.(工作時不要太主觀。);Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.(那只是我的主觀看法。)。
想讓「chủ quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store