YiWordsYiWords

chủ quan

主觀

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音) ?

chủ quan 主觀

詞義

常用搭配

ý kiến chủ quan
主觀意見
đánh giá chủ quan
主觀評價

例句

Đừng quá chủ quan khi làm việc.
工作時不要太主觀。
Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.
那只是我的主觀看法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「主觀」越南語怎麼說?
「主觀」的越南語是 chủ quan。
chủ quan 是什麼意思?
chủ quan 的意思是「主觀」(形容詞)。主觀
chủ quan 怎麼發音?
chủ quan 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ quan 常用嗎?
chủ quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chủ quan 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng quá chủ quan khi làm việc.(工作時不要太主觀。);Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.(那只是我的主觀看法。)。

想讓「chủ quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始