YiWordsYiWords

chữ phồn thể

繁體字

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chữ: ngã (顫升) · phồn: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升) ?

chữ phồn thể 繁體字

詞義

常用搭配

viết chữ phồn thể
寫繁體字
học chữ phồn thể
學繁體字

例句

Tôi thích viết chữ phồn thể.
我喜歡寫繁體字。
Chữ phồn thể khó hơn chữ giản thể.
繁體字比簡體字難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「繁體字」越南語怎麼說?
「繁體字」的越南語是 chữ phồn thể。
chữ phồn thể 是什麼意思?
chữ phồn thể 的意思是「繁體字」(名詞)。繁體字,傳統漢字
chữ phồn thể 怎麼發音?
chữ phồn thể 有 3 個音節:chữ: ngã (顫升) · phồn: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chữ phồn thể 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích viết chữ phồn thể.(我喜歡寫繁體字。);Chữ phồn thể khó hơn chữ giản thể.(繁體字比簡體字難。)。

想讓「chữ phồn thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始