YiWordsYiWords

chuyển hướng

轉向

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · hướng: sắc (高升) ?

chuyển hướng 轉向

詞義

常用搭配

chuyển hướng phát triển
轉向發展
chuyển hướng xe
轉動車輛

例句

Xe đột ngột chuyển hướng.
車輛突然轉向。
Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.
公司轉向了新領域。

相關詞彙

常見問題

「轉向」越南語怎麼說?
「轉向」的越南語是 chuyển hướng。
chuyển hướng 是什麼意思?
chuyển hướng 的意思是「轉向」(動詞)。轉向,改變方向
chuyển hướng 怎麼發音?
chuyển hướng 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển hướng 常用嗎?
chuyển hướng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Xe đột ngột chuyển hướng.(車輛突然轉向。);Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.(公司轉向了新領域。)。

想讓「chuyển hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始