YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kịch bản
kịch bản
劇本
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kịch: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
劇本
常用搭配
viết kịch bản
寫劇本
kịch bản phim
電影劇本
例句
Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.
他正在為新電影寫劇本。
Kịch bản này rất hấp dẫn.
這個劇本很吸引人。
出現在這些詞條中
biên kịch
編劇
相關詞彙
vở kịch
戲劇
tàu chậm
慢車
tàu thuỷ
輪船
xông
衝
chuyển hướng
轉向
phần còn lại
其餘
常見問題
「劇本」越南語怎麼說?
「劇本」的越南語是 kịch bản。
kịch bản 是什麼意思?
kịch bản 的意思是「劇本」(名詞)。劇本
kịch bản 怎麼發音?
kịch bản 有 2 個音節:kịch: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kịch bản 常用嗎?
kịch bản 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kịch bản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.(他正在為新電影寫劇本。);Kịch bản này rất hấp dẫn.(這個劇本很吸引人。)。
想讓「kịch bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store