YiWordsYiWords

kịch bản

劇本

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kịch: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升) ?

kịch bản 劇本

詞義

常用搭配

viết kịch bản
寫劇本
kịch bản phim
電影劇本

例句

Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.
他正在為新電影寫劇本。
Kịch bản này rất hấp dẫn.
這個劇本很吸引人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「劇本」越南語怎麼說?
「劇本」的越南語是 kịch bản。
kịch bản 是什麼意思?
kịch bản 的意思是「劇本」(名詞)。劇本
kịch bản 怎麼發音?
kịch bản 有 2 個音節:kịch: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kịch bản 常用嗎?
kịch bản 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kịch bản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.(他正在為新電影寫劇本。);Kịch bản này rất hấp dẫn.(這個劇本很吸引人。)。

想讓「kịch bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始