YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyển khoản
chuyển khoản
轉帳
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · khoản: hỏi (曲折升)
?
詞義
轉帳,匯款
常用搭配
chuyển khoản ngân hàng
銀行轉帳
chuyển khoản online
線上轉帳
例句
Tôi đã chuyển khoản cho bạn rồi.
我已經給你轉帳了。
Bạn có thể chuyển khoản qua điện thoại.
你可以通過手機轉帳。
出現在這些詞條中
thẻ ngân hàng
銀行卡
相關詞彙
tiền tệ
貨幣
vi mô
微觀
xúc xắc
骰子
dự phòng
備用
bóc
剝
hồi ký
回憶錄
常見問題
「轉帳」越南語怎麼說?
「轉帳」的越南語是 chuyển khoản。
chuyển khoản 是什麼意思?
chuyển khoản 的意思是「轉帳」(動詞)。轉帳,匯款
chuyển khoản 怎麼發音?
chuyển khoản 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · khoản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển khoản 常用嗎?
chuyển khoản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuyển khoản 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã chuyển khoản cho bạn rồi.(我已經給你轉帳了。);Bạn có thể chuyển khoản qua điện thoại.(你可以通過手機轉帳。)。
想讓「chuyển khoản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store