YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dự phòng
dự phòng
備用
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · phòng: huyền (低降)
?
詞義
為預防意外而準備的備用品或措施
常用搭配
kế hoạch dự phòng
備用計畫
thiết bị dự phòng
備用設備
例句
Chúng tôi có thiết bị dự phòng.
我們有備用設備。
Luôn cần một kế hoạch dự phòng.
總需要一個備用方案。
出現在這些詞條中
pin
電池
sạc
充電器
sạc pin
充電
chìa khoá
鑰匙
pin dự phòng
行動電源
máy phát điện
發電機
phương án
方案
相關詞彙
chuyển khoản
轉帳
tiền tệ
貨幣
vi mô
微觀
xúc xắc
骰子
bóc
剝
hồi ký
回憶錄
常見問題
「備用」越南語怎麼說?
「備用」的越南語是 dự phòng。
dự phòng 是什麼意思?
dự phòng 的意思是「備用」(名詞)。為預防意外而準備的備用品或措施
dự phòng 怎麼發音?
dự phòng 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự phòng 常用嗎?
dự phòng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dự phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi có thiết bị dự phòng.(我們有備用設備。);Luôn cần một kế hoạch dự phòng.(總需要一個備用方案。)。
想讓「dự phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store