YiWordsYiWords

chuyển tiền

匯款

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降) ?

chuyển tiền 匯款

詞義

常用搭配

chuyển tiền quốc tế
國際匯款
chuyển tiền ngân hàng
銀行匯款

例句

Tôi muốn chuyển tiền cho mẹ.
我想給媽媽匯款。
Bạn đã chuyển tiền chưa?
你匯款了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「匯款」越南語怎麼說?
「匯款」的越南語是 chuyển tiền。
chuyển tiền 是什麼意思?
chuyển tiền 的意思是「匯款」(動詞)。把錢從一個帳戶轉到另一個帳戶
chuyển tiền 怎麼發音?
chuyển tiền 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển tiền 常用嗎?
chuyển tiền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn chuyển tiền cho mẹ.(我想給媽媽匯款。);Bạn đã chuyển tiền chưa?(你匯款了嗎?)。

想讓「chuyển tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始