YiWordsYiWords

同拼寫詞:chuyếnchuyện

chuyển

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) ?

chuyển 轉

詞義

常用搭配

chuyển nhà
搬家
chuyển tiền
轉帳

例句

Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.
我會把資料轉交給你。
Anh ấy chuyển sang phòng khác.
他換到別的房間了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「轉」越南語怎麼說?
「轉」的越南語是 chuyển。
chuyển 是什麼意思?
chuyển 的意思是「轉」(動詞)。轉移,移動
chuyển 怎麼發音?
chuyển 有 1 個音節:chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển 常用嗎?
chuyển 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.(我會把資料轉交給你。);Anh ấy chuyển sang phòng khác.(他換到別的房間了。)。

想讓「chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始