YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyển
同拼寫詞:
chuyến
、
chuyện
chuyển
轉
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升)
?
詞義
轉移,移動
常用搭配
chuyển nhà
搬家
chuyển tiền
轉帳
例句
Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.
我會把資料轉交給你。
Anh ấy chuyển sang phòng khác.
他換到別的房間了。
出現在這些詞條中
mới
新
hàng hóa
貨物
tuyến đường
路線
chi phí
費用
dịch vụ
服務
dự định
打算
lá
葉子
nhanh nhẹn
敏捷
相關詞彙
phòng ngừa
預防
thuốc nước
藥水
thế này
這樣
trò đùa
笑話
nghe hay
好聽
nhảy múa
跳舞
常見問題
「轉」越南語怎麼說?
「轉」的越南語是 chuyển。
chuyển 是什麼意思?
chuyển 的意思是「轉」(動詞)。轉移,移動
chuyển 怎麼發音?
chuyển 有 1 個音節:chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển 常用嗎?
chuyển 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ chuyển tài liệu cho bạn.(我會把資料轉交給你。);Anh ấy chuyển sang phòng khác.(他換到別的房間了。)。
想讓「chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store