YiWordsYiWords

có xu hướng

趨於

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · xu: ngang (平音) · hướng: sắc (高升) ?

có xu hướng 趨於

詞義

常用搭配

có xu hướng tăng
趨於增加
có xu hướng giảm
趨於減少

例句

Giá cả có xu hướng tăng.
價格趨於上漲。
Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.
天氣趨於變冷。

相關詞彙

常見問題

「趨於」越南語怎麼說?
「趨於」的越南語是 có xu hướng。
có xu hướng 是什麼意思?
có xu hướng 的意思是「趨於」(動詞)。趨於,傾向於; 有趨勢
có xu hướng 怎麼發音?
có xu hướng 有 3 個音節:có: sắc (高升) · xu: ngang (平音) · hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có xu hướng 常用嗎?
có xu hướng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
có xu hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Giá cả có xu hướng tăng.(價格趨於上漲。);Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.(天氣趨於變冷。)。

想讓「có xu hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始