YiWordsYiWords

cơm hộp

便當

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cơm: ngang (平音) · hộp: nặng (低短塞音) ?

cơm hộp 便當

詞義

常用搭配

mua cơm hộp
買便當
cơm hộp văn phòng
辦公室便當

例句

Trưa nay tôi ăn cơm hộp.
今天中午我吃盒飯。
Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.
盒飯對上班族很方便。

相關詞彙

常見問題

「便當」越南語怎麼說?
「便當」的越南語是 cơm hộp。
cơm hộp 是什麼意思?
cơm hộp 的意思是「便當」(名詞)。盒飯,便當
cơm hộp 怎麼發音?
cơm hộp 有 2 個音節:cơm: ngang (平音) · hộp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơm hộp 常用嗎?
cơm hộp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cơm hộp 在句子裡怎麼用?
例如:Trưa nay tôi ăn cơm hộp.(今天中午我吃盒飯。);Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.(盒飯對上班族很方便。)。

想讓「cơm hộp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始