YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cơm hộp
cơm hộp
便當
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cơm: ngang (平音) · hộp: nặng (低短塞音)
?
詞義
盒飯,便當
常用搭配
mua cơm hộp
買便當
cơm hộp văn phòng
辦公室便當
例句
Trưa nay tôi ăn cơm hộp.
今天中午我吃盒飯。
Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.
盒飯對上班族很方便。
相關詞彙
như một
如一
khóa
鎖
lại lần nữa
再次
lịch
日曆
phương xa
遠方
vùng núi
山區
常見問題
「便當」越南語怎麼說?
「便當」的越南語是 cơm hộp。
cơm hộp 是什麼意思?
cơm hộp 的意思是「便當」(名詞)。盒飯,便當
cơm hộp 怎麼發音?
cơm hộp 有 2 個音節:cơm: ngang (平音) · hộp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơm hộp 常用嗎?
cơm hộp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cơm hộp 在句子裡怎麼用?
例如:Trưa nay tôi ăn cơm hộp.(今天中午我吃盒飯。);Cơm hộp rất tiện lợi cho dân văn phòng.(盒飯對上班族很方便。)。
想讓「cơm hộp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store