YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lịch
lịch
日曆
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
日曆
常用搭配
lịch treo tường
掛曆
lịch bàn
台曆
例句
Tôi mua một cuốn lịch mới.
我買了一本新日曆。
Lịch trên bàn rất tiện lợi.
桌上的日曆很方便。
出現在這些詞條中
tôi
我
cùng
同
ngành
行業
thích
喜歡
bản đồ
地圖
lịch sử
歷史
mong đợi
期待
nhân loại
人類
相關詞彙
lại lần nữa
再次
khóa
鎖
như một
如一
cơm hộp
便當
phương xa
遠方
vùng núi
山區
常見問題
「日曆」越南語怎麼說?
「日曆」的越南語是 lịch。
lịch 是什麼意思?
lịch 的意思是「日曆」(名詞)。日曆
lịch 怎麼發音?
lịch 有 1 個音節:lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lịch 常用嗎?
lịch 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một cuốn lịch mới.(我買了一本新日曆。);Lịch trên bàn rất tiện lợi.(桌上的日曆很方便。)。
想讓「lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store