YiWordsYiWords

cơm Trung Quốc

中餐

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — cơm: ngang (平音) · Trung: ngang (平音) · Quốc: sắc (高升) ?

cơm Trung Quốc 中餐

詞義

常用搭配

ăn cơm Trung Quốc
吃中餐
nhà hàng cơm Trung Quốc
中餐館

例句

Tôi thích ăn cơm Trung Quốc.
我喜歡吃中餐。
Chúng ta đi nhà hàng cơm Trung Quốc nhé.
我們去中餐館吧。

相關詞彙

常見問題

「中餐」越南語怎麼說?
「中餐」的越南語是 cơm Trung Quốc。
cơm Trung Quốc 是什麼意思?
cơm Trung Quốc 的意思是「中餐」(名詞)。中國風味的飯菜; 中國餐飲
cơm Trung Quốc 怎麼發音?
cơm Trung Quốc 有 3 個音節:cơm: ngang (平音) · Trung: ngang (平音) · Quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơm Trung Quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn cơm Trung Quốc.(我喜歡吃中餐。);Chúng ta đi nhà hàng cơm Trung Quốc nhé.(我們去中餐館吧。)。

想讓「cơm Trung Quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始