dân tộc Trung Hoa 中華民族 名詞 CEFR A2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — dân: ngang (平音) · tộc: nặng (低短塞音) · Trung: ngang (平音) · Hoa: ngang (平音) ?