YiWordsYiWords

công chúa

公主

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · chúa: sắc (高升) ?

công chúa 公主

詞義

常用搭配

công chúa xinh đẹp
美麗的公主
công chúa ngủ trong rừng
沉睡的公主

例句

Công chúa mặc váy trắng.
公主穿著白裙子。
Mọi người yêu mến công chúa.
大家都很喜歡公主。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公主」越南語怎麼說?
「公主」的越南語是 công chúa。
công chúa 是什麼意思?
công chúa 的意思是「公主」(名詞)。國王或皇帝的女兒,或女性王室成員
công chúa 怎麼發音?
công chúa 有 2 個音節:công: ngang (平音) · chúa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công chúa 常用嗎?
công chúa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
công chúa 在句子裡怎麼用?
例如:Công chúa mặc váy trắng.(公主穿著白裙子。);Mọi người yêu mến công chúa.(大家都很喜歡公主。)。

想讓「công chúa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始