YiWordsYiWords

công nguyên

西元

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音) ?

công nguyên 西元

詞義

例句

Năm 2024 thuộc công nguyên.
2024年屬於公元。
Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.
這個事件發生在公元初期。

相關詞彙

常見問題

「西元」越南語怎麼說?
「西元」的越南語是 công nguyên。
công nguyên 是什麼意思?
công nguyên 的意思是「西元」(名詞)。公元
công nguyên 怎麼發音?
công nguyên 有 2 個音節:công: ngang (平音) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công nguyên 常用嗎?
công nguyên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
công nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Năm 2024 thuộc công nguyên.(2024年屬於公元。);Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.(這個事件發生在公元初期。)。

想讓「công nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始