YiWordsYiWords

có nghĩa là

意味

片語 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) · là: huyền (低降) ?

có nghĩa là 意味

詞義

例句

Điều đó có nghĩa là gì?
那是什麼意思?
Thắng cuộc thi này có nghĩa là bạn rất giỏi.
贏得這場比賽表示你很厲害。

表達與回應進階

常見問題

「意味」越南語怎麼說?
「意味」的越南語是 có nghĩa là。
có nghĩa là 是什麼意思?
có nghĩa là 的意思是「意味」(片語)。表示
có nghĩa là 怎麼發音?
có nghĩa là 有 3 個音節:có: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có nghĩa là 常用嗎?
có nghĩa là 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
có nghĩa là 在句子裡怎麼用?
例如:Điều đó có nghĩa là gì?(那是什麼意思?);Thắng cuộc thi này có nghĩa là bạn rất giỏi.(贏得這場比賽表示你很厲害。)。

想讓「có nghĩa là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始