YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
có nghĩa là
có nghĩa là
意味
片語
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — có: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) · là: huyền (低降)
?
詞義
表示
例句
Điều đó có nghĩa là gì?
那是什麼意思?
Thắng cuộc thi này có nghĩa là bạn rất giỏi.
贏得這場比賽表示你很厲害。
表達與回應進階
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
thực hiện
實現
sinh ra
出生
dường như
似乎
quên
忘記
常見問題
「意味」越南語怎麼說?
「意味」的越南語是 có nghĩa là。
có nghĩa là 是什麼意思?
có nghĩa là 的意思是「意味」(片語)。表示
có nghĩa là 怎麼發音?
có nghĩa là 有 3 個音節:có: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có nghĩa là 常用嗎?
có nghĩa là 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
có nghĩa là 在句子裡怎麼用?
例如:Điều đó có nghĩa là gì?(那是什麼意思?);Thắng cuộc thi này có nghĩa là bạn rất giỏi.(贏得這場比賽表示你很厲害。)。
想讓「có nghĩa là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store