YiWordsYiWords

công ty du lịch

旅行社

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — công: ngang (平音) · ty: ngang (平音) · du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音) ?

công ty du lịch 旅行社

詞義

常用搭配

nhân viên công ty du lịch
旅行社員工
dịch vụ công ty du lịch
旅行社服務

例句

Tôi đặt tour tại công ty du lịch.
我在旅行社訂了旅遊團。
Công ty du lịch này uy tín.
這家旅行社很有信譽。

相關詞彙

常見問題

「旅行社」越南語怎麼說?
「旅行社」的越南語是 công ty du lịch。
công ty du lịch 是什麼意思?
công ty du lịch 的意思是「旅行社」(名詞)。旅行社
công ty du lịch 怎麼發音?
công ty du lịch 有 4 個音節:công: ngang (平音) · ty: ngang (平音) · du: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công ty du lịch 常用嗎?
công ty du lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công ty du lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đặt tour tại công ty du lịch.(我在旅行社訂了旅遊團。);Công ty du lịch này uy tín.(這家旅行社很有信譽。)。

想讓「công ty du lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始