YiWordsYiWords

xuất khẩu

出口

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · khẩu: hỏi (曲折升) ?

xuất khẩu 出口

詞義

常用搭配

xuất khẩu hàng hóa
出口貨物
giấy phép xuất khẩu
出口許可證

例句

Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo.
越南出口很多大米。
Công ty đang chuẩn bị xuất khẩu sản phẩm mới.
公司正在準備出口新產品。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「出口」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出口」越南語怎麼說?
「出口」的越南語是 xuất khẩu。
xuất khẩu 是什麼意思?
xuất khẩu 的意思是「出口」(動詞)。將貨物運往國外銷售
xuất khẩu 怎麼發音?
xuất khẩu 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · khẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất khẩu 常用嗎?
xuất khẩu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xuất khẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo.(越南出口很多大米。);Công ty đang chuẩn bị xuất khẩu sản phẩm mới.(公司正在準備出口新產品。)。

想讓「xuất khẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始