YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cử tạ
cử tạ
舉重
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cử: hỏi (曲折升) · tạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
舉重,一種舉起重物的運動
常用搭配
thi đấu cử tạ
舉重比賽
vận động viên cử tạ
舉重運動員
例句
Anh ấy giành huy chương vàng cử tạ.
他獲得了舉重金牌。
Cử tạ đòi hỏi sức mạnh lớn.
舉重需要很大的力量。
相關詞彙
mái chèo
槳
cung
弓
ha
哈
ngoan
乖
phỉ báng
誹謗
bất chính chi phong
惡習
常見問題
「舉重」越南語怎麼說?
「舉重」的越南語是 cử tạ。
cử tạ 是什麼意思?
cử tạ 的意思是「舉重」(名詞)。舉重,一種舉起重物的運動
cử tạ 怎麼發音?
cử tạ 有 2 個音節:cử: hỏi (曲折升) · tạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cử tạ 常用嗎?
cử tạ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cử tạ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giành huy chương vàng cử tạ.(他獲得了舉重金牌。);Cử tạ đòi hỏi sức mạnh lớn.(舉重需要很大的力量。)。
想讓「cử tạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store