YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cửa hàng
同拼寫詞:
cửa hàng
cửa hàng
店面
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
商業經營用的店面或場地
常用搭配
thuê mặt bằng kinh doanh
租商鋪
mở mặt bằng kinh doanh
開商鋪
例句
Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.
我們正在找合適的商鋪。
Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.
這裡的商鋪租金很高。
相關詞彙
cửa chống trộm
防盜門
cửa hàng
商店
cửa hàng chuyên doanh
專賣店
cửa hàng kim khí
五金行
常見問題
「店面」越南語怎麼說?
「店面」的越南語是 cửa hàng。
cửa hàng 是什麼意思?
cửa hàng 的意思是「店面」(名詞)。商業經營用的店面或場地
cửa hàng 怎麼發音?
cửa hàng 有 2 個音節:cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cửa hàng 常用嗎?
cửa hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cửa hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.(我們正在找合適的商鋪。);Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.(這裡的商鋪租金很高。)。
想讓「cửa hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store