YiWordsYiWords

同拼寫詞:cửa hàng

cửa hàng

商店

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) ?

cửa hàng 商店

詞義

常用搭配

cửa hàng tiện lợi
便利店
mở cửa hàng
開店

例句

Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
我在服裝店工作。
Cửa hàng này bán nhiều đồ ăn vặt.
這家商店賣很多零食。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「商店」越南語怎麼說?
「商店」的越南語是 cửa hàng。
cửa hàng 是什麼意思?
cửa hàng 的意思是「商店」(名詞)。商店
cửa hàng 怎麼發音?
cửa hàng 有 2 個音節:cửa: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cửa hàng 常用嗎?
cửa hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cửa hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.(我在服裝店工作。);Cửa hàng này bán nhiều đồ ăn vặt.(這家商店賣很多零食。)。

想讓「cửa hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始