YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cứng đầu
cứng đầu
固執
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cứng: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
固執
倔強
常用搭配
cứng đầu cãi lại
固執頂嘴
rất cứng đầu
非常固執
例句
Cậu ấy rất cứng đầu.
他很固執。
Đừng cứng đầu nữa!
別再固執了!
相關詞彙
thu chi
收支
quỹ dự trữ
公積金
tăng trở lại
回升
tư hữu
私有
đánh cờ
下棋
mở mắt
睜開眼睛
常見問題
「固執」越南語怎麼說?
「固執」的越南語是 cứng đầu。
cứng đầu 是什麼意思?
cứng đầu 的意思是「固執」(形容詞)。固執; 倔強
cứng đầu 怎麼發音?
cứng đầu 有 2 個音節:cứng: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cứng đầu 常用嗎?
cứng đầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cứng đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu ấy rất cứng đầu.(他很固執。);Đừng cứng đầu nữa!(別再固執了!)。
想讓「cứng đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store