YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mở mắt
mở mắt
睜開眼睛
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mở: hỏi (曲折升) · mắt: sắc (高升)
?
詞義
睜開(眼睛)
常用搭配
mở mắt tỉnh dậy
睜眼醒來
mở mắt nhìn
睜眼看
例句
Tôi mở mắt vào buổi sáng.
我早上睜開眼睛。
Cô bé mở mắt nhìn mẹ.
小女孩睜眼看媽媽。
相關詞彙
cứng đầu
固執
thu chi
收支
quỹ dự trữ
公積金
tăng trở lại
回升
tư hữu
私有
đánh cờ
下棋
常見問題
「睜開眼睛」越南語怎麼說?
「睜開眼睛」的越南語是 mở mắt。
mở mắt 是什麼意思?
mở mắt 的意思是「睜開眼睛」(動詞)。睜開(眼睛)
mở mắt 怎麼發音?
mở mắt 有 2 個音節:mở: hỏi (曲折升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mở mắt 常用嗎?
mở mắt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mở mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mở mắt vào buổi sáng.(我早上睜開眼睛。);Cô bé mở mắt nhìn mẹ.(小女孩睜眼看媽媽。)。
想讓「mở mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store