YiWordsYiWords

cùng kỳ

同期

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cùng: huyền (低降) · kỳ: huyền (低降) ?

cùng kỳ 同期

詞義

常用搭配

so với cùng kỳ năm trước
與去年同期相比
tăng trưởng cùng kỳ
同期增長

例句

Doanh thu tăng so với cùng kỳ.
收入比同期增長。
Giá cả ổn định trong cùng kỳ.
同期價格穩定。

相關詞彙

常見問題

「同期」越南語怎麼說?
「同期」的越南語是 cùng kỳ。
cùng kỳ 是什麼意思?
cùng kỳ 的意思是「同期」(名詞)。同期; 同一時期
cùng kỳ 怎麼發音?
cùng kỳ 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · kỳ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng kỳ 常用嗎?
cùng kỳ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cùng kỳ 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh thu tăng so với cùng kỳ.(收入比同期增長。);Giá cả ổn định trong cùng kỳ.(同期價格穩定。)。

想讓「cùng kỳ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始