YiWordsYiWords

gương mặt tươi cười

笑臉

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — gương: ngang (平音) · mặt: nặng (低短塞音) · tươi: ngang (平音) · cười: huyền (低降) ?

gương mặt tươi cười 笑臉

詞義

常用搭配

gương mặt tươi cười rạng rỡ
燦爛的笑臉
gương mặt tươi cười thân thiện
親切的笑臉

例句

Cô ấy luôn có gương mặt tươi cười.
她總是帶著笑臉。
Gặp nhau với gương mặt tươi cười.
見面時帶著笑臉。

相關詞彙

常見問題

「笑臉」越南語怎麼說?
「笑臉」的越南語是 gương mặt tươi cười。
gương mặt tươi cười 是什麼意思?
gương mặt tươi cười 的意思是「笑臉」(名詞)。笑臉,帶笑容的臉
gương mặt tươi cười 怎麼發音?
gương mặt tươi cười 有 4 個音節:gương: ngang (平音) · mặt: nặng (低短塞音) · tươi: ngang (平音) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gương mặt tươi cười 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn có gương mặt tươi cười.(她總是帶著笑臉。);Gặp nhau với gương mặt tươi cười.(見面時帶著笑臉。)。

想讓「gương mặt tươi cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始