YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cùng một
cùng một
同一
片語
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cùng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音)
?
詞義
同一、相同
常用搭配
cùng một người
同一個人
cùng một lúc
同一時間
例句
Chúng tôi học cùng một lớp.
我們在同一個班級學習。
Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
兩件事同時發生。
相關詞彙
khám ngoại trú
門診
nội khoa
內科
dốc
坡
trên bờ
岸上
khổng lồ
巨大
quạt
扇子
常見問題
「同一」越南語怎麼說?
「同一」的越南語是 cùng một。
cùng một 是什麼意思?
cùng một 的意思是「同一」(片語)。同一、相同
cùng một 怎麼發音?
cùng một 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng một 常用嗎?
cùng một 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cùng một 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi học cùng một lớp.(我們在同一個班級學習。);Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.(兩件事同時發生。)。
想讓「cùng một」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store