YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trên bờ
trên bờ
岸上
短語
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trên: ngang (平音) · bờ: huyền (低降)
?
詞義
在岸上
常用搭配
ngồi trên bờ
坐在岸上
đi dọc trên bờ
沿著岸上走
例句
Chúng tôi ngồi trên bờ ngắm cảnh.
我們坐在岸上看風景。
Cá nhảy lên trên bờ.
魚跳到岸上了。
出現在這些詞條中
bờ
岸邊
bờ biển
海岸
相關詞彙
dốc
坡
nội khoa
內科
khám ngoại trú
門診
cùng một
同一
khổng lồ
巨大
quạt
扇子
常見問題
「岸上」越南語怎麼說?
「岸上」的越南語是 trên bờ。
trên bờ 是什麼意思?
trên bờ 的意思是「岸上」(短語)。在岸上
trên bờ 怎麼發音?
trên bờ 有 2 個音節:trên: ngang (平音) · bờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trên bờ 常用嗎?
trên bờ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trên bờ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ngồi trên bờ ngắm cảnh.(我們坐在岸上看風景。);Cá nhảy lên trên bờ.(魚跳到岸上了。)。
想讓「trên bờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store