YiWordsYiWords

đã từ lâu

早就

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đã: ngã (顫升) · từ: huyền (低降) · lâu: ngang (平音) ?

đã từ lâu 早就

詞義

例句

Tôi đã từ lâu muốn đi du lịch.
我早就想去旅遊了。
Cô ấy đã từ lâu biết chuyện này.
她早就知道這件事了。

相關詞彙

常見問題

「早就」越南語怎麼說?
「早就」的越南語是 đã từ lâu。
đã từ lâu 是什麼意思?
đã từ lâu 的意思是「早就」(副詞)。早就,早已
đã từ lâu 怎麼發音?
đã từ lâu 有 3 個音節:đã: ngã (顫升) · từ: huyền (低降) · lâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đã từ lâu 常用嗎?
đã từ lâu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đã từ lâu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã từ lâu muốn đi du lịch.(我早就想去旅遊了。);Cô ấy đã từ lâu biết chuyện này.(她早就知道這件事了。)。

想讓「đã từ lâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始