YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kết bạn
kết bạn
交朋友
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kết: sắc (高升) · bạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
與他人成為朋友
常用搭配
kết bạn mới
結交新朋友
kết bạn qua mạng
網上交朋友
例句
Tôi muốn kết bạn với bạn.
我想和你交朋友。
Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.
我們在社交網上交朋友。
出現在這些詞條中
bạn bè
朋友
bạn mạng
網友
kết
結
trên mạng
線上
相關詞彙
thẻ tín dụng
信用卡
ngày tháng
日子
thời
時間
đã từ lâu
早就
lâu lắm
很久
ở đây
這裡
常見問題
「交朋友」越南語怎麼說?
「交朋友」的越南語是 kết bạn。
kết bạn 是什麼意思?
kết bạn 的意思是「交朋友」(動詞)。與他人成為朋友
kết bạn 怎麼發音?
kết bạn 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · bạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết bạn 常用嗎?
kết bạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kết bạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn kết bạn với bạn.(我想和你交朋友。);Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.(我們在社交網上交朋友。)。
想讓「kết bạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store