YiWordsYiWords

kết bạn

交朋友

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · bạn: nặng (低短塞音) ?

kết bạn 交朋友

詞義

常用搭配

kết bạn mới
結交新朋友
kết bạn qua mạng
網上交朋友

例句

Tôi muốn kết bạn với bạn.
我想和你交朋友。
Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.
我們在社交網上交朋友。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「交朋友」越南語怎麼說?
「交朋友」的越南語是 kết bạn。
kết bạn 是什麼意思?
kết bạn 的意思是「交朋友」(動詞)。與他人成為朋友
kết bạn 怎麼發音?
kết bạn 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · bạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết bạn 常用嗎?
kết bạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kết bạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn kết bạn với bạn.(我想和你交朋友。);Chúng tôi kết bạn trên mạng xã hội.(我們在社交網上交朋友。)。

想讓「kết bạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始