YiWordsYiWords

dài dằng dặc

漫長

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — dài: huyền (低降) · dằng: huyền (低降) · dặc: nặng (低短塞音) ?

dài dằng dặc 漫長

詞義

常用搭配

con đường dài dằng dặc
漫長的路
cuộc họp dài dằng dặc
漫長的會議

例句

Chuyến đi dài dằng dặc.
旅途漫長。
Chờ đợi dài dằng dặc.
等待漫長。

相關詞彙

常見問題

「漫長」越南語怎麼說?
「漫長」的越南語是 dài dằng dặc。
dài dằng dặc 是什麼意思?
dài dằng dặc 的意思是「漫長」(形容詞)。非常長,漫無盡頭
dài dằng dặc 怎麼發音?
dài dằng dặc 有 3 個音節:dài: huyền (低降) · dằng: huyền (低降) · dặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dài dằng dặc 常用嗎?
dài dằng dặc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dài dằng dặc 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyến đi dài dằng dặc.(旅途漫長。);Chờ đợi dài dằng dặc.(等待漫長。)。

想讓「dài dằng dặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始