YiWordsYiWords

quy tắc

規則

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quy: ngang (平音) · tắc: sắc (高升) ?

quy tắc 規則

詞義

常用搭配

quy tắc ứng xử
行為規範
quy tắc an toàn
安全規則

例句

Bạn phải tuân thủ quy tắc.
你必須遵守規則。
Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.
這裡的規定很嚴格。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「規則」越南語怎麼說?
「規則」的越南語是 quy tắc。
quy tắc 是什麼意思?
quy tắc 的意思是「規則」(名詞)。規則
quy tắc 怎麼發音?
quy tắc 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · tắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy tắc 常用嗎?
quy tắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quy tắc 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải tuân thủ quy tắc.(你必須遵守規則。);Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.(這裡的規定很嚴格。)。

想讓「quy tắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始