YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đàn ông
đàn ông
男人
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đàn: huyền (低降) · ông: ngang (平音)
?
詞義
男人
常用搭配
đàn ông trưởng thành
成年男人
đàn ông hiện đại
現代男性
例句
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
他是個好男人。
Đàn ông thường thích thể thao.
男人通常喜歡運動。
出現在這些詞條中
đa tình
風流
相關詞彙
lũ
群
rồng
龍
động vật
動物
vườn
花園
cái cây
樹
chữ Hán
漢字
常見問題
「男人」越南語怎麼說?
「男人」的越南語是 đàn ông。
đàn ông 是什麼意思?
đàn ông 的意思是「男人」(名詞)。男人
đàn ông 怎麼發音?
đàn ông 有 2 個音節:đàn: huyền (低降) · ông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đàn ông 常用嗎?
đàn ông 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đàn ông 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một người đàn ông tốt.(他是個好男人。);Đàn ông thường thích thể thao.(男人通常喜歡運動。)。
想讓「đàn ông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store