YiWordsYiWords

đa tình

風流

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đa: ngang (平音) · tình: huyền (低降) ?

đa tình 風流

詞義

常用搭配

người đàn ông đa tình
風流男人
ánh mắt đa tình
多情的眼神

例句

Anh ấy rất đa tình.
他很風流。
Cô ấy không thích người đa tình.
她不喜歡多情的人。

性格百態

常見問題

「風流」越南語怎麼說?
「風流」的越南語是 đa tình。
đa tình 是什麼意思?
đa tình 的意思是「風流」(形容詞)。多情,風流
đa tình 怎麼發音?
đa tình 有 2 個音節:đa: ngang (平音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đa tình 常用嗎?
đa tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đa tình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất đa tình.(他很風流。);Cô ấy không thích người đa tình.(她不喜歡多情的人。)。

想讓「đa tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始