YiWordsYiWords

同拼寫詞:dân ý

dàn ý

提綱

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dàn: huyền (低降) · ý: sắc (高升) ?

dàn ý 提綱

詞義

常用搭配

lập dàn ý
列提綱
dàn ý bài văn
作文提綱

例句

Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.
寫作前先列提綱。
Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.
我已完成演講提綱。

相關詞彙

常見問題

「提綱」越南語怎麼說?
「提綱」的越南語是 dàn ý。
dàn ý 是什麼意思?
dàn ý 的意思是「提綱」(名詞)。文章或演講的提綱
dàn ý 怎麼發音?
dàn ý 有 2 個音節:dàn: huyền (低降) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dàn ý 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.(寫作前先列提綱。);Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.(我已完成演講提綱。)。

想讓「dàn ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始