YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dàn ý
同拼寫詞:
dân ý
dàn ý
提綱
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dàn: huyền (低降) · ý: sắc (高升)
?
詞義
文章或演講的提綱
常用搭配
lập dàn ý
列提綱
dàn ý bài văn
作文提綱
例句
Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.
寫作前先列提綱。
Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.
我已完成演講提綱。
相關詞彙
đan xen chằng chịt
縱橫交錯
dàn xếp
領先
dân ý
民意
đáng
值得
常見問題
「提綱」越南語怎麼說?
「提綱」的越南語是 dàn ý。
dàn ý 是什麼意思?
dàn ý 的意思是「提綱」(名詞)。文章或演講的提綱
dàn ý 怎麼發音?
dàn ý 有 2 個音節:dàn: huyền (低降) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dàn ý 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.(寫作前先列提綱。);Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.(我已完成演講提綱。)。
想讓「dàn ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store