YiWordsYiWords

dàn xếp

領先

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dàn: huyền (低降) · xếp: sắc (高升) ?

dàn xếp 領先

詞義

常用搭配

giải quyết ổn thỏa mâu thuẫn
妥善擺平矛盾
giải quyết ổn thỏa tranh chấp
妥善擺平糾紛

例句

Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
一切都已擺平。
Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.
他們妥善擺平了土地糾紛。

相關詞彙

常見問題

「領先」越南語怎麼說?
「領先」的越南語是 dàn xếp。
dàn xếp 是什麼意思?
dàn xếp 的意思是「領先」(動詞)。擺平,妥善解決問題或矛盾
dàn xếp 怎麼發音?
dàn xếp 有 2 個音節:dàn: huyền (低降) · xếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dàn xếp 常用嗎?
dàn xếp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dàn xếp 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.(一切都已擺平。);Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.(他們妥善擺平了土地糾紛。)。

想讓「dàn xếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始