YiWordsYiWords

đăng ký hộ khẩu

落戶

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đăng: ngang (平音) · ký: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升) ?

đăng ký hộ khẩu 落戶

詞義

常用搭配

đăng ký hộ khẩu thường trú
辦理常住落戶
thủ tục đăng ký hộ khẩu
落戶手續

例句

Gia đình tôi vừa đăng ký hộ khẩu ở thành phố.
我家剛在城市落戶。
Muốn đi học phải đăng ký hộ khẩu.
想上學要先落戶。

相關詞彙

常見問題

「落戶」越南語怎麼說?
「落戶」的越南語是 đăng ký hộ khẩu。
đăng ký hộ khẩu 是什麼意思?
đăng ký hộ khẩu 的意思是「落戶」(動詞)。辦理戶口登記,落戶
đăng ký hộ khẩu 怎麼發音?
đăng ký hộ khẩu 有 4 個音節:đăng: ngang (平音) · ký: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音) · khẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đăng ký hộ khẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi vừa đăng ký hộ khẩu ở thành phố.(我家剛在城市落戶。);Muốn đi học phải đăng ký hộ khẩu.(想上學要先落戶。)。

想讓「đăng ký hộ khẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始