YiWordsYiWords

vi phạm hợp đồng

違約

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) ?

vi phạm hợp đồng 違約

詞義

常用搭配

vi phạm hợp đồng lao động
違反勞動合同
bị kiện vì vi phạm hợp đồng
因違約被起訴

例句

Anh ấy đã vi phạm hợp đồng.
他違約了。
Công ty bị phạt vì vi phạm hợp đồng.
公司因違約被罰款。

相關詞彙

常見問題

「違約」越南語怎麼說?
「違約」的越南語是 vi phạm hợp đồng。
vi phạm hợp đồng 是什麼意思?
vi phạm hợp đồng 的意思是「違約」(動詞)。違反合約規定
vi phạm hợp đồng 怎麼發音?
vi phạm hợp đồng 有 4 個音節:vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi phạm hợp đồng 常用嗎?
vi phạm hợp đồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vi phạm hợp đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã vi phạm hợp đồng.(他違約了。);Công ty bị phạt vì vi phạm hợp đồng.(公司因違約被罰款。)。

想讓「vi phạm hợp đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始